|
TÊN ĐƯỜNG |
ĐOẠN ĐƯỜNG |
GIÁ (1000VND/m2)
|
|
TỪ |
ĐẾN |
| Bùi Công Trừng | Cả đoạn | | 1,500 | | Bùi Văn Ngữ | | | 1,600 | | Cầu Lò Heo | Giao Khấu | Tỉnh Lộ 15 | 1,400 | | Đình Giao Khẩu | Giao Khấu | Tỉnh Lộ 15 | 1,400 | | Đông Hưng Thuận 02 | Trọn đường | | 1,700 | | Đông Hưng Thuận 03 | Trọn đường | | 1,400 | | Hà Huy Giáp | Cầu An Lộc | Ngã Tư Ga | 4,400 | | Hiệp Thành 05 | Hiệp Thành 13 | Hiệp Thành 10 | 1,400 | | Hiệp Thành 06 | Hiệp Thành 13 | Hiệp Thành 10 | 1,400 | | Hiệp Thành 12 | Trọn đường | | 1,400 | | Hiệp Thành 13 | Trọn đường | | 2,000 | | Hiệp Thành 17 | Hiệp Thành 37 | Thủ | 1,900 | | Hiệp Thành 18 | Trọn đường | | 1,400 | | Hiệp Thành 19 | Trọn đường | | 1,400 | | Hiệp Thành 22 | Hiệp Thành 17 | Hiệp Thành 27 | 1,400 | | Hiệp Thành 23 | Hiệp Thành 17 | Hiệp Thành 27 | 1,400 | | Hiệp Thành 26 | Trọn đường | | 1,400 | | Hiệp Thành 27 | Thủ | Hiệp Thành 37 | 1,900 | | Hiệp Thành 31 | Trọn đường | | 1,400 | | Hương Lộ 80B | Trọn đường | | 2,000 | | Lê Đức Thọ | Đai | Thới Hiệp | 2,200 | | Lê Thị Riêng | Trọn đường | | 2,400 | | Lê Văn Khương | Thới Hiệp | | | | Nguyễn Ảnh Thủ | Khương | Tô Ký | 2,600 | | Nguyễn Ảnh Thủ | Tô Ký | Quốc Lộ 22 | 4,200 | | Nguyễn Thành Vĩnh | Trọn đường | | 1,500 | | Nguyễn Văn Qua | Trọn đường | | 3,700 | | Phan Văn Hớn | Trọn đường | | 3,700 | | Quốc Lộ 1A | Giáp Bình Tân | Sương | 3,300 | | Quốc Lộ 1A | Sương | Quang Trung | 3,600 | | Quốc Lộ 1A | Vòng xoay Quang Trung | Cầu Tân Thới Hiệp | 3,600 | | Quốc Lộ 1A | Hiệp | Ngã Tư Ga | 2,700 | | Quốc Lộ 1A | Ngã Tư Ga | Phước | 2,700 | | Quốc Lộ 22 | Sương | Trung Chánh | 4,800 | | Tân Chánh HIệp 05 | Trọn đường | | 1,400 | | Tân Chánh Hiệp 10 | Trọn đường | | 2,000 | | Tân Chánh Hiệp 13 | Trọn đường | | 1,500 | | Tân Chánh Hiệp 24 | Trọn đường | | 1,700 | | Đông Sông Bắc | Trọng đường | | 1,700 | | Đường Liên Phường | Ngã 3 Hồ Đào | Nguyễn Ảnh Thủ | 2,200 |
|